Nhìn vào lúc việc xảy ra
Hôm qua tôi đã đến thư viện thêm một lần: 我昨天又去了图书馆. Ngày mai tôi định đến thêm lần nữa: 我明天再去图书馆. Cả 又 và 再 đều có thể dịch là 'lại', nhưng hai câu này nói về hai thời điểm khác nhau.
Chọn từ trong hai câu này
Khi kể một việc đã xảy ra thêm lần nữa, câu mẫu dùng 又. Khi nói mình sẽ làm thêm lần nữa, câu mẫu dùng 再. Hãy nhìn 'hôm qua' hay 'ngày mai' trước khi chọn; đừng thay mọi chữ 'lại' bằng cùng một từ.
Tự nói một câu mới
Đổi 图书馆 thành 商店: 我明天再去商店. Sau đó đổi 明天 thành 昨天 và nói về việc đã đi: 我昨天又去了商店. Bạn vừa thay cả thời gian lẫn từ chỉ 'lại'.
我明天再去图书馆。
Ngày mai tôi sẽ đến thư viện thêm lần nữa.
Đưa điều vừa học vào bài luyện
Một câu hỏi chỉ giúp kiểm tra một điểm nhỏ. Mở ứng dụng để chọn cấp độ, làm bài đánh giá và xem phần cần ôn của bạn.
Bắt đầu đánh giáNguồn và ghi chú biên soạn
- SmartViet AI · Nội dung học tập tự biên soạn · Bản nháp tự biên soạn v1 · Ví dụ và bài tập tự biên soạn · Kiểm tra 2026-10-18
Bài tập trên website là nội dung luyện tập tự biên soạn, không phải đề thi chính thức. Gợi ý học tập không cam kết kết quả thi.