SmartViet AIHIỂU MÌNH. HỌC ĐÚNG.
Bắt đầu học
GÓC HỌC TẬP · Thể diễn tiến

在 trước động từ: hành động đang diễn ra

Thể diễn tiến: đọc ví dụ tiếng Trung, hiểu cách dùng trong ngữ cảnh và tự kiểm tra bằng một câu hỏi có lời giải.

SmartViet AI · Cập nhật 2026-10-16 · Tham khảo học tập, không gán cấp độ thi

Cách dùng dễ nhớ

他在看书 nghĩa là anh ấy đang đọc sách. 在 đứng trước hành động để nói việc đó đang diễn ra. Có thể nói thêm 我在吃饭 hoặc 她在学习.

Điều dễ nhầm

Trong 他在家, 在 nói người đó ở đâu. Trong 他在看书, 在 nói người đó đang làm gì. Hãy nhìn xem sau 在 là một nơi hay một hành động.

Tự nói một câu mới

Nhìn một người gần bạn và dùng 他在…… hoặc 她在…… để nói họ đang làm gì. Nếu học một mình, có thể nói 我在学习.

VÍ DỤ TỰ BIÊN SOẠN

他在看书。

Tā zài kàn shū.

Anh ấy đang đọc sách.

他___看书。 (đang đọc)

Đưa điều vừa học vào bài luyện

Một câu hỏi chỉ giúp kiểm tra một điểm nhỏ. Mở ứng dụng để chọn cấp độ, làm bài đánh giá và xem phần cần ôn của bạn.

Bắt đầu đánh giá

Nguồn và ghi chú biên soạn

  • SmartViet AI · Nội dung học tập tự biên soạn · Bản biên soạn v1 · Ví dụ và bài tập tự biên soạn · Kiểm tra 2026-10-16

Bài tập trên website là nội dung luyện tập tự biên soạn, không phải đề thi chính thức. Gợi ý học tập không cam kết kết quả thi.