Cách dùng dễ nhớ
我先吃饭,然后学习 nói rằng tôi ăn trước, rồi học sau. 先 và 然后 giúp người nghe hiểu việc nào làm trước, việc nào làm tiếp theo.
Điều dễ nhầm
然后 chỉ bước tiếp theo; 因为 chỉ lý do. Đừng nhầm hai từ. 先吃饭,然后学习 nói thứ tự làm việc, không giải thích vì sao học.
Tự nói một câu mới
Kể hai việc bạn làm sau giờ học theo mẫu 我先……,然后…… Chọn những việc quen thuộc và nói rõ việc nào làm trước.
我先吃饭,然后学习。
Tôi ăn trước, rồi học.
Đưa điều vừa học vào bài luyện
Một câu hỏi chỉ giúp kiểm tra một điểm nhỏ. Mở ứng dụng để chọn cấp độ, làm bài đánh giá và xem phần cần ôn của bạn.
Bắt đầu đánh giáNguồn và ghi chú biên soạn
- SmartViet AI · Nội dung học tập tự biên soạn · Bản biên soạn v1 · Ví dụ và bài tập tự biên soạn · Kiểm tra 2026-10-16
Bài tập trên website là nội dung luyện tập tự biên soạn, không phải đề thi chính thức. Gợi ý học tập không cam kết kết quả thi.